Nghĩa tiếng Việt
- địa vị cao, cấp caotính từ な · danh từ
- bậc cao (chữ số, bit)tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dignity; eminent; high rankingtính từ な · danh từ
- high-order (digit, bit, etc.)tính từ な · danh từ
- high position; high statusdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép