TanroDictionary Sổ từ

高位 こうい

CAO VỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa vị cao, cấp caotính từ な · danh từ
  2. bậc cao (chữ số, bit)tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dignity; eminent; high rankingtính từ な · danh từ
  2. high-order (digit, bit, etc.)tính từ な · danh từ
  3. high position; high statusdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép