TanroDictionary Sổ từ
位

Chữ Hán 位 VỊ

Âm On
イ
Âm Kun
くらい、ぐらい
Nghĩa (Anh)
rank; grade; throne; crown; about; some
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 位 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 位 34 từ