TanroDictionary Sổ từ

高吟 こうぎん

CAO NGÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. loud recitation (of a poem)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (another's) poemsdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép