Nghĩa tiếng Anh
- loud recitation (of a poem)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- (another's) poemsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CAO NGÂM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép