高士
たかしNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
高
CAO
On: コウ
Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める
tall; high; expensive
10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
士
SĨ
On: シ
Kun: さむらい
gentleman; scholar; samurai; samurai radical (no. 33)
3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗