TanroDictionary Sổ từ

高士 こうし

CAO SĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. man of noble characterdanh từ
  2. man of integrity and noble characterdanh từ
  3. a virtuous person who secludes themself from the worlddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「高士」

高士

たかし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

高
CAO On: コウ Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める tall; high; expensive 10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
士
SĨ On: シ Kun: さむらい gentleman; scholar; samurai; samurai radical (no. 33) 3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗