TanroDictionary Sổ từ
士

Chữ Hán 士 SĨ

Âm On
シ
Âm Kun
さむらい
Nghĩa (Anh)
gentleman; scholar; samurai; samurai radical (no. 33)
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 士 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 士 40 từ