TanroDictionary Sổ từ

高山 こうざん

CAO SƠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. núi caodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. high mountain; alpine mountaindanh từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「高山」

高山

たかやま

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Takayama (một thành phố của Gifu, Nhật Bản)
  2. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Takayama (a city in Gifu Prefecture, Japan)
  2. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

高
CAO On: コウ Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める tall; high; expensive 10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

高山

こうやま

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

高
CAO On: コウ Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める tall; high; expensive 10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗