TanroDictionary Sổ từ
山

Chữ Hán 山 SAN, SƠN

Âm On
サン、セン
Âm Kun
やま
Nghĩa (Anh)
mountain
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 山 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 山 40 từ