TanroDictionary Sổ từ

高校 こうこう

CAO HIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường trung học phổ thông (cấp 3)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. senior high school; high schooldanh từ

Cách dùng

"Trường cấp 3" (viết tắt 高等学校): 「高校生」 — học sinh cấp 3; 「高校に入る」 — vào cấp 3; 「高校野球」 — bóng chày học đường. 高校 ≠ đại học (大学).

Ví dụ

  1. 弟は今年高校に入学した。

    Em trai tôi năm nay vào cấp 3.

  2. 高校時代の友達と会った。

    Tôi gặp bạn thời cấp 3.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép