Nghĩa tiếng Việt
- trường trung học phổ thông (cấp 3)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- senior high school; high schooldanh từ
Cách dùng
"Trường cấp 3" (viết tắt 高等学校): 「高校生」 — học sinh cấp 3; 「高校に入る」 — vào cấp 3; 「高校野球」 — bóng chày học đường. 高校 ≠ đại học (大学).
Ví dụ
-
弟は今年高校に入学した。
Em trai tôi năm nay vào cấp 3.
-
高校時代の友達と会った。
Tôi gặp bạn thời cấp 3.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép