高見
たかみNghĩa tiếng Anh
- danh từ an excellent idea, an esteemed opinion, one's opinion
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
高
CAO
On: コウ
Kun: たか.い、たか、-だか、たか.まる、たか.める
tall; high; expensive
10 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
見
KIẾN, HIỆN
On: ケン
Kun: み.る、み.える、み.せる
see; hopes; chances; idea; opinion; look at; visible
7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗