TanroDictionary Sổ từ
見

Chữ Hán 見 KIẾN, HIỆN

Âm On
ケン
Âm Kun
み.る、み.える、み.せる
Nghĩa (Anh)
see; hopes; chances; idea; opinion; look at; visible
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 見 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 見 40 từ