TanroDictionary Sổ từ

鶯 うぐいす

OANH

Nhật
0

鶯 (うぐいす) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim oanh Nhật Bản; (viết tắt) màu nâu lục; giọng hay; người phụ nữ giọng hay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim oanh Nhật Bảndanh từ
  2. (viết tắt) màu nâu lụcdanh từ · trợ từ
  3. giọng hay; người phụ nữ giọng haydanh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese bush warbler (Horornis diphone); Japanese nightingaledanh từJMdict
  2. greenish browndanh từ · trợ từJMdict
  3. beautiful voice; woman with a beautiful voicedanh từ · tiền tốJMdict
  4. short for 鶯色 (uguisu iro): an olive-green color, as the rear of a bush warblerdanh từWiktionary
  5. short for 鶯声 (uguisu-goe): a description for a woman's beautiful voicedanh từWiktionary
  6. a metal skewer used in 香道 (kōdō) to fasten a paper wrapperdanh từWiktionary
  7. a bamboo skewer used in binding an obi or similardanh từWiktionary
  8. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Chim oanh Nhật Bản" (uguisu), tiếng hót 「ホーホケキョ」 báo xuân: 「鶯が鳴く」; 「鶯色」 — màu xanh nâu; 「鶯嬢」 — cô gái giọng hay (phát thanh viên). Đọc うぐいす.

Ví dụ

  1. 春になると鶯の鳴き声が聞こえる。

    Mùa xuân về là nghe tiếng chim oanh hót.

  2. 鶯色の着物が素敵だ。

    Bộ kimono màu xanh oanh thật đẹp.

  3. うぐひすの谷よりいづる声なくははるくることを誰かしらまし

    Without the voice of the warbler that comes out of the valley, how would we know the arrival of spring?

Cách đọc khác của 「鶯」

鶯

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của oanh. Wiktionary