TanroDictionary Sổ từ

鷹 たか

ƯNG

Nhật Thông dụng
0

鷹 (たか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim ưng, diều hâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim ưng, diều hâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hawk; falcondanh từJMdict
  2. eaglechữ HánWiktionary
  3. falconchữ HánWiktionary
  4. hawkchữ HánWiktionary
  5. a hawk (predatory bird)danh từWiktionary

Cách dùng

"Chim ưng" (たか): 「鷹狩り」 — săn bằng chim ưng; 「能ある鷹は爪を隠す」 — người tài không khoe tài; 「鷹派」 — phe diều hâu (cứng rắn). Đối lập 鳩派.

Ví dụ

  1. 空高く鷹が飛んでいる。

    Chim ưng bay cao trên trời.

  2. 能ある鷹は爪を隠すと言う。

    Người ta nói người tài thì không phô trương.