TanroDictionary Sổ từ

麗々 れいれい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. ostentatious; gaudy; showy'taru' adjective · trạng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép