TanroDictionary Sổ từ
麗

Chữ Hán 麗 LỆ, LY

Âm On
レイ
Âm Kun
うるわ.しい、うら.らか
Nghĩa (Anh)
lovely; beautiful; graceful; resplendent
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 麗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麗 6 từ