TanroDictionary Sổ từ

麿 まろ

MA

Nhật
0

麿 (まろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) ta, tôi; người có lông mày mỏng hoặc cạo; hậu tố thân mật cho tên nam giới trẻ hoặc thú cưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) ta, tôiđại từ
  2. người có lông mày mỏng hoặc cạodanh từ
  3. hậu tố thân mật cho tên nam giới trẻ hoặc thú cưnghậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. I; međại từJMdict
  2. (person having) thin or shaved eyebrowsdanh từJMdict
  3. affectionate suffix for names of young men or petshậu tốJMdict
  4. Ichữ HánWiktionary