TanroDictionary Sổ từ

黒 くろ

HẮC

Nhật Thông dụng
0

黒 (くろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: màu đen; quân đen (cờ vây); có tội; kẻ có tội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu đendanh từ · trợ từ
  2. quân đen (cờ vây)danh từ
  3. có tội; kẻ có tộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blackdanh từ · trợ từJMdict
  2. black stonedanh từJMdict
  3. guilt; guilty persondanh từJMdict
  4. 黒, 緇: black (color)danh từWiktionary
  5. a black stone; the person who plays black stonesdanh từWiktionary
  6. a 女房詞 (nyōbō kotoba, “woman's word”) for 鍋 (nabe, “pot, pan”) or 釜 (kama, “pot, kettle”)danh từWiktionary
  7. short for 黒字 (kuroji): black as an accounting term, indicating a profitdanh từWiktionary
  8. short for 黒幕 (kuromaku): a black curtain (someone influencing or controlling matters from behind the scenes)danh từWiktionary
  9. guilt; the guilty one, the guilty partydanh từWiktionary
  10. anarchy as a belief system or philosophydanh từWiktionary
  11. an anarchistdanh từWiktionary

Cách dùng

"Màu đen": 「黒の服」 — quần áo màu đen; 「黒髪」 — tóc đen. Nghĩa bóng: có tội 「彼は黒だ」 — hắn có tội (trái với 白 - vô tội). Tính từ: 黒い. Trong cờ vây: quân đen.

Ví dụ

  1. 面接には黒のスーツを着ていく。

    Tôi mặc bộ vest đen đi phỏng vấn.

  2. 証拠から見て、あの男は黒だ。

    Theo chứng cứ thì gã đó có tội.