黒
Chữ Hán 黒 HẮC
- Âm On
- コク
- Âm Kun
- くろ、くろ.ずむ、くろ.い
- Nghĩa (Anh)
- black
- Số nét
- 11
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 黒 38 từ
- 黒くろmàu đen
- 黒いくろいđen
- 黒人こくじんngười da đen
- 黒子ほくろnốt ruồi
- 黒字くろじcó lãi, thặng dư
- 黒板こくばんbảng đen
- 真っ黒まっくろđen kịt
- 暗黒あんこくbóng tối, tăm tối
- 白黒しろくろtrắng đen, đơn sắc
- 目黒めぐろquận Meguro
- 黒幕くろまくrèm đen
- 黒星くろぼしchấm đen, hồng tâm
- 黒木くろきgỗ còn vỏ, gỗ chưa bóc vỏ
- 黒海こっかいBiển Đen
- 黒潮くろしおhải lưu Kuroshio
- 黒煙こくえんkhói đen
- 黒色くろいろmàu đen
- 黒衣こくいáo đen
- 黒鉛こくえんthan chì, graphit
- 大黒柱だいこくばしらcột cái
- 黒っぽいくろっぽいsẫm màu, đen đen
- 漆黒しっこくđen nhánh, đen như mực
- 黒土こくどđất nung đen, đất đen
- 黒地くろじnền đen, vải đen
- 黒山くろやまđám đông, biển người
- 黒松くろまつthông đen Nhật Bản
- 黒点こくてんchấm đen
- 黒白くろしろtrắng đen, đúng sai
- 黒船くろふねtàu đen
- 黒髪くろかみtóc đen
- 黒鳥こくちょうthiên nga đen
- 浅黒いあさぐろいngăm đen, rám nắng
- 黒い霧くろいきりmàn sương nghi ngờ, bức màn bí mật, tội ác bị che giấu
- 黒ずむくろずむđen lại, sẫm lại
- 黒光りくろびかりđen bóng
- 黒塗りくろぬりsơn đen, bôi đen
- 黒曜石こくようせきđá vỏ chai
- 黒砂糖くろざとうđường đen, đường nâu