TanroDictionary Sổ từ
黒

Chữ Hán 黒 HẮC

Âm On
コク
Âm Kun
くろ、くろ.ずむ、くろ.い
Nghĩa (Anh)
black
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 黒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 黒 38 từ