Nghĩa tiếng Việt
- số không, khôngdanh từ
- không có gìdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zero; 0; nought; nildanh từJMdict
- nothing; zilchdanh từJMdict
Cách dùng
"Số không" (đọc ゼロ/れい): 「0点」 — điểm không; 「0歳」 — dưới 1 tuổi. Đọc số điện thoại thường là ゼロ hoặc まる. Nghĩa bóng "chẳng có gì": 「可能性は0」.
Ví dụ
-
テストで0点を取ってしまった。
Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.
-
成功の可能性は0ではない。
Khả năng thành công không phải là bằng không.