Nghĩa tiếng Việt
- số khôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zero; noughtdanh từJMdict
- spillchữ HánWiktionary
- zerochữ HánWiktionary
- a male given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Số không" (cách viết trang trọng): 「零点」 — điểm không; 「零下」 — dưới không độ. Hội thoại thường nói ゼロ; khi đọc số điện thoại hay dùng ゼロ hoặc れい.
Ví dụ
-
今朝の気温は零下五度だった。
Nhiệt độ sáng nay là âm năm độ.
-
試験で零点を取ってしまった。
Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.