TanroDictionary Sổ từ

1割 いちわり

NHẤT CÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mười phần trăm (10%)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ten percentdanh từ

Cách dùng

"Mười phần trăm": 「1割引き」 — giảm 10%; 「1割増し」 — tăng 10%; 「売上が1割減った」 — doanh thu giảm 10%. 割 = 10%, 分 = 1%.

Ví dụ

  1. 会員は1割引きになります。

    Hội viên được giảm 10%.

  2. 今年は売上が1割増えた。

    Năm nay doanh thu tăng 10%.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép