Nghĩa tiếng Việt
- mười phần trăm (10%)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ten percentdanh từ
Cách dùng
"Mười phần trăm": 「1割引き」 — giảm 10%; 「1割増し」 — tăng 10%; 「売上が1割減った」 — doanh thu giảm 10%. 割 = 10%, 分 = 1%.
Ví dụ
-
会員は1割引きになります。
Hội viên được giảm 10%.
-
今年は売上が1割増えた。
Năm nay doanh thu tăng 10%.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép