TanroDictionary Sổ từ
割

Chữ Hán 割 CÁT

Âm On
カツ
Âm Kun
わ.る、わり、わ.り、わ.れる、さ.く
Nghĩa (Anh)
proportion; comparatively; divide; cut; separate; split
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 割 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 割 40 từ