TanroDictionary Sổ từ

4日 よっか

NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày mồng 4danh từ
  2. bốn ngàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 4th day of the monthdanh từ
  2. four daysdanh từ

Cách dùng

"Ngày mồng 4" hoặc "bốn ngày" (よっか): 「4日間」 — trong bốn ngày.

Ví dụ

  1. 来月の4日は休みです。

    Ngày 4 tháng sau là ngày nghỉ.

  2. 出張で4日間東京にいた。

    Tôi ở Tokyo bốn ngày vì công tác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép