Nghĩa tiếng Việt
- ngày mồng 4danh từ
- bốn ngàydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- 4th day of the monthdanh từ
- four daysdanh từ
Cách dùng
"Ngày mồng 4" hoặc "bốn ngày" (よっか): 「4日間」 — trong bốn ngày.
Ví dụ
-
来月の4日は休みです。
Ngày 4 tháng sau là ngày nghỉ.
-
出張で4日間東京にいた。
Tôi ở Tokyo bốn ngày vì công tác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép