TanroDictionary Sổ từ
日

Chữ Hán 日 NHẬT

Âm On
ニチ、ジツ
Âm Kun
ひ、-び、-か
Nghĩa (Anh)
day; sun; Japan; counter for days
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 日 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 日 40 từ