TanroDictionary Sổ từ

6日 むいか

NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày mùng 6danh từ
  2. sáu ngàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 6th day of the monthdanh từ
  2. six daysdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép