TanroDictionary Sổ từ

7月 しちがつ

THẤT NGUYỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng Bảydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Julydanh từ
  2. seventh month of the lunar calendardanh từ

Cách dùng

"Tháng Bảy" (しちがつ): 「7月7日」 — ngày 7/7 (lễ Thất tịch 七夕). Không đọc なながつ. Tên cổ: 文月 (ふみづき).

Ví dụ

  1. 7月から夏休みが始まる。

    Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Bảy.

  2. 7月は暑い日が続く。

    Tháng Bảy những ngày nóng kéo dài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép