Nghĩa tiếng Việt
- tháng Bảydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Julydanh từ
- seventh month of the lunar calendardanh từ
Cách dùng
"Tháng Bảy" (しちがつ): 「7月7日」 — ngày 7/7 (lễ Thất tịch 七夕). Không đọc なながつ. Tên cổ: 文月 (ふみづき).
Ví dụ
-
7月から夏休みが始まる。
Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Bảy.
-
7月は暑い日が続く。
Tháng Bảy những ngày nóng kéo dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép