Nghĩa tiếng Việt
- quảng cáo (trên TV, radio)danh từ
- quản lý xây dựngdanh từ
- nhà sản xuất theo hợp đồngdanh từ
- quản lý khách hàngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- commercial (on radio, TV, etc.); advertisement; commercial messagedanh từJMdict
- construction managementdanh từJMdict
- contract manufacturerdanh từJMdict
- customer managementdanh từJMdict
- court martialdanh từJMdict
Cách dùng
"Quảng cáo TV/radio" (commercial): 「CMが流れる」 — quảng cáo được phát; 「CMに出る」 — đóng quảng cáo; 「CMソング」 — nhạc quảng cáo. Đọc シーエム. Quảng cáo nói chung là 広告.
Ví dụ
-
このCMソングが頭から離れない。
Bài nhạc quảng cáo này cứ văng vẳng trong đầu.
-
人気女優がCMに出ている。
Nữ diễn viên nổi tiếng đang đóng quảng cáo.