広告
こうこくするNghĩa tiếng Anh
- động từ advertise
Chữ Hán trong từ
広
QUẢNG
On: コウ
Kun: ひろ.い、ひろ.まる、ひろ.める、ひろ.がる、ひろ.げる
wide; broad; spacious
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
告
CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU
On: コク
Kun: つ.げる
revelation; tell; inform; announce
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗