Nghĩa tiếng Việt
- OK, được, đồng ýthán từ · danh từ · động từ する · ngoại động từ
- không cần, khỏi cũng đượcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- OK; okaythán từ · danh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- fine (without); not needed; unnecessary; all rightdanh từJMdict
Cách dùng
"Được, đồng ý" (オーケー): 「OKを出す」 — chấp thuận; 「OKです」 — được ạ. Lưu ý 「大丈夫です」 cũng có thể nghĩa từ chối "khỏi cần". Trang trọng hơn: 承知しました, 結構です.
Ví dụ
-
上司からOKが出た。
Sếp đã đồng ý rồi.
-
明日の三時でOKですか。
3 giờ ngày mai có được không?