TanroDictionary Sổ từ

OK オッケー

Nhật Thông dụng
0

OK (オッケー) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: OK, được, đồng ý; không cần, khỏi cũng được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. OK, được, đồng ýthán từ · danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. không cần, khỏi cũng đượcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. OK; okaythán từ · danh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. fine (without); not needed; unnecessary; all rightdanh từJMdict

Cách dùng

"Được, đồng ý" (オーケー): 「OKを出す」 — chấp thuận; 「OKです」 — được ạ. Lưu ý 「大丈夫です」 cũng có thể nghĩa từ chối "khỏi cần". Trang trọng hơn: 承知しました, 結構です.

Ví dụ

  1. 上司からOKが出た。

    Sếp đã đồng ý rồi.

  2. 明日の三時でOKですか。

    3 giờ ngày mai có được không?