Nghĩa tiếng Việt
- chữ Sdanh từ
- phía namdanh từ
- lưu huỳnh (ký hiệu S)danh từ
- năm thứ ... thời Shōwa (1926–1989)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- S; sdanh từJMdict
- southdanh từJMdict
- sulfurdanh từJMdict
- nth year in the Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7)tiền tốJMdict
- smalldanh từJMdict
- seconddanh từJMdict
- subjectdanh từJMdict
- sadist; sadisticdanh từJMdict
- sister (female partner in a homosexual relationship)danh từJMdict
- S rank (top rank on a SABCDEF scale); S grade; best classdanh từJMdict
Cách dùng
"Chữ S": hay gặp nhất là cỡ áo 「Sサイズ」 — size nhỏ; viết tắt South (phía nam), lưu huỳnh, niên hiệu Shōwa (S50 = Shōwa 50). Khẩu ngữ: 「ドS」 — người thích bắt nạt (đối với ドM).
Ví dụ
-
このシャツのSサイズはありますか。
Áo sơ mi này có size S không?
-
書類には生年をS55と書いた。
Tôi ghi năm sinh là S55 (Shōwa 55) vào giấy tờ.