TanroDictionary Sổ từ

S エス

Nhật Thông dụng
0

S (エス) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chữ S; phía nam; lưu huỳnh (ký hiệu S).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Sdanh từ
  2. phía namdanh từ
  3. lưu huỳnh (ký hiệu S)danh từ
  4. năm thứ ... thời Shōwa (1926–1989)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. S; sdanh từJMdict
  2. southdanh từJMdict
  3. sulfurdanh từJMdict
  4. nth year in the Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7)tiền tốJMdict
  5. smalldanh từJMdict
  6. seconddanh từJMdict
  7. subjectdanh từJMdict
  8. sadist; sadisticdanh từJMdict
  9. sister (female partner in a homosexual relationship)danh từJMdict
  10. S rank (top rank on a SABCDEF scale); S grade; best classdanh từJMdict

Cách dùng

"Chữ S": hay gặp nhất là cỡ áo 「Sサイズ」 — size nhỏ; viết tắt South (phía nam), lưu huỳnh, niên hiệu Shōwa (S50 = Shōwa 50). Khẩu ngữ: 「ドS」 — người thích bắt nạt (đối với ドM).

Ví dụ

  1. このシャツのSサイズはありますか。

    Áo sơ mi này có size S không?

  2. 書類には生年をS55と書いた。

    Tôi ghi năm sinh là S55 (Shōwa 55) vào giấy tờ.