TanroDictionary Sổ từ

S波 エスは

BA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. S-wave (e.g. of earthquake); secondary wavedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép