TanroDictionary Sổ từ
波

Chữ Hán 波 BA

Âm On
ハ
Âm Kun
なみ
Nghĩa (Anh)
waves; billows; Poland
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 波 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 波 40 từ