TanroDictionary

AI

Anh
0

AI là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết tắt của artificial intelligence (“trí tuệ nhân tạo”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết tắt của artificial intelligence (“trí tuệ nhân tạo”)abbrevWiktionary

Cách đọc khác của 「AI」

AI

エーアイ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 人工知能 (jinkō chinō, “artificial intelligence”); AI Wiktionary