TanroDictionary Sổ từ

Công Nguyên

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỉ nguyên Công giáo.danh từ
  2. Mốc để tính thời gian theo công lịch (lấy năm Chúa Jesus ra đời theo truyền thuyết làm năm bắt đầu)danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Những năm đầu công nguyên.

  2. Trước công nguyên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép