Nghĩa tiếng Việt Phía Tây của hướng Bắc.danh từ Tiếng Nhật 北西ほくせいtây bắc 西北せいほくtây bắc Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép