TanroDictionary Sổ từ

北西 ほくせい

BẮC TÂY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tây bắcdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. northwestdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Hướng tây bắc": 「北西の風」 — gió tây bắc; 「北西部」 — vùng tây bắc. Lưu ý thứ tự trong tiếng Nhật: 北 trước 西 (ngược tiếng Việt). Cũng đọc ほくせい.

Ví dụ

  1. 北西の風が強く吹いている。

    Gió tây bắc đang thổi mạnh.

  2. その町は東京の北西にある。

    Thị trấn đó nằm ở phía tây bắc Tokyo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép