Nghĩa tiếng Việt
- tây bắcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- northwestdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Hướng tây bắc": 「北西の風」 — gió tây bắc; 「北西部」 — vùng tây bắc. Lưu ý thứ tự trong tiếng Nhật: 北 trước 西 (ngược tiếng Việt). Cũng đọc ほくせい.
Ví dụ
-
北西の風が強く吹いている。
Gió tây bắc đang thổi mạnh.
-
その町は東京の北西にある。
Thị trấn đó nằm ở phía tây bắc Tokyo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép