V睡
ブイすいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to fall asleep in VRchat Wiktionary
Chữ Hán trong từ
睡
THỤY
On: スイ
Kun: ねむ.る、ねむ.い
drowsy; sleep; die
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗