TanroDictionary Sổ từ

advocatory

/ˈædvəˌkɑːtəi/

Anh
0

advocatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem advocate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem advocate: Người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãidanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry advocatory points to advocate.