TanroDictionary Sổ từ

altricial

/ælˈtrɪʃəl/

Anh
0

altricial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The altricial chick needed constant care.