TanroDictionary Sổ từ

ambuscade

/ˈæmbəˌskeɪd/

Anh
0

ambuscade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phục kích, mai phục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phục kích, mai phục.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They ambuscade the path before dawn.