TanroDictionary

assert

/əˈsɜːt/

Anh
0

assert là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đòi (quyền lợi... ); Xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đòi (quyền lợi... ).động từEN-VI Dict
  2. Xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. You must assert your rights in this situation.

  2. I want to assert that we are completely innocent.

  3. to assert one's rights

    đòi quyền lợi

  4. to assert oneself

    đòi quyền lợi của mình

  5. to assert that

    xác nhận rằng; quả quyết rằng