TanroDictionary Sổ từ

astronaut

/ˈæstrənɔːt/

Anh Thông dụng
0

astronaut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phi hành gia, nhà du hành vũ trụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phi hành gia, nhà du hành vũ trụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The astronaut floated inside the quiet cabin.