TanroDictionary Sổ từ

avow

/əˈvaʊ/

Anh
0

avow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhận; thừa nhận; thú nhận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhận; thừa nhận; thú nhận.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. You must avow your mistakes to improve yourself.

  2. to avow one's faults

    nhận khuyết điểm (lỗi)

  3. to avow oneself...

    tự nhận là... tự thú nhận là...