TanroDictionary Sổ từ

awarder

/əˈwɔrdɜː/

Anh
0

awarder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem award.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem award: Phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry awarder points to award.