Nghĩa tiếng Việt
- Trgt.tính từ い
- Ngang bướng.tính từ い
- Hòng quịt.tính từ い
- Dùng tay chia một vật làm hai phần, từ trên xuống.động từ
Ví dụ
-
Tính nó bửa lắm
-
Ăn bửa.
-
Vay bửa.
-
Bửa quả na.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép