/ˈbækin ˈəp/
backing up là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dự phòng; sao lưu (d).
He kept the backing up on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm