TanroDictionary Sổ từ

banisher

/ˈbænɪʃɜː/

Anh
0

banisher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem banish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem banish: Đày đi, trục xuấtdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry banisher points to banish.