TanroDictionary Sổ từ

bao giờ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoảng thời gian nào đó chưa rõ hoặc chưa muốn nói ra.danh từ
  2. Bất kì khoảng thời gian nào, không trừ thời điểm nào.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Bao giờ mới biết kết quả?

  2. Chuyện ầấy xảy ra từ bao giờ?

  3. Bao giờ anh ta đến hãy hay.

  4. Bao giờ anh ta cũng nói như thế .

  5. Bao giờ cũng vậy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép