TanroDictionary Sổ từ

barbet

/ˈbɑːrbət/

Anh
0

barbet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cu rốc (chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cu rốc (chim).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A barbet sang in the tall tree.