TanroDictionary Sổ từ

bunglingly

/ˈbʌŋɡlɪŋli/

Anh
0

bunglingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bungle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bungle: Việc làm vụng, việc làm cẩu thảDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bunglingly points to bungle.