TanroDictionary Sổ từ

bursal

/ˈbɜːsəl/

Anh
0

bursal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bursa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bursa: Bìu, túitính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bursal points to bursa.